第10課 – 定例会議:Q&Aの確認 (Meeting định kỳ: Confirm QA)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第9課 – 課題の報告 (Báo cáo issue)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第8課 – 進捗の報告 (Báo cáo tiến độ)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第7課 – 要件の説明 (Giải thích yêu cầu)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第6課 – お客様の会社のルール (Quy định của công ty khách hàng)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第5課 – オンサイト初日のあいさつ (Chào hỏi ngày đầu Onsite)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第4課 – キックオフミーティング プロジェクトの体制の説明 (Kickoff meeting – Giải thích thể chế Project)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第3課 – キックオフミーティング スケジュールと進め方 (Kickoff meeting – Schedule và cách tiến hành)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第2課 – キックオフミーティング プロジェクトの目的と概要 (Kickoff meeting – Mục đích và Overview dự án)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第1課 – 初回訪問のあいさつ (Chào hỏi khi tới thăm lần đầu)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy